| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Quý Lâm | Chủ quyền HOÀNG SA, TRƯỜNG SA và những quy định mới về biển, đảo | SBĐ-00001 | Thế giới | 2016 | 3K5H |
| 2 | Mạnh Hùng | Biển đảo Việt Nam trong trái tim tổ quốc | SBĐ-00002 | Hồng Đức | 2017 | 3K5H |
| 3 | Nguyễn Phước | Kiên quyết bảo vệ chủ quyền biển đảo HOÀNG SA - TRƯỜNG SA | SBĐ-00003 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 4 | Quỳnh Trang | Hệ thống VBPL ... bảo vệ môi trường biển, hải đảo | SBĐ-00004 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 5 | Quỳnh Trang | Hệ thống VBPL ... bảo vệ môi trường biển, hải đảo | SBĐ-00005 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 6 | Trần Đăng Khoa | ĐẢO CHÌM | SBĐ-00006 | Kim đồng | 2016 | 3K5H |
| 7 | Trần Đăng Khoa | ĐẢO CHÌM | SBĐ-00007 | Kim đồng | 2016 | 3K5H |
| 8 | Trần Đăng Khoa | ĐẢO CHÌM | SBĐ-00008 | Kim đồng | 2016 | 3K5H |
| 9 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết vể Quần đảo TRƯỜNG SA-HOÀNG SA | SBĐ-00009 | Hồng Đức | 2016 | 3K5H |
| 10 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết vể Quần đảo TRƯỜNG SA-HOÀNG SA | SBĐ-00010 | Hồng Đức | 2016 | 3K5H |
| 11 | Trần Hữu Trung | Những điều cần biết vể Quần đảo TRƯỜNG SA-HOÀNG SA | SBĐ-00011 | Hồng Đức | 2016 | 3K5H |
| 12 | Phạm Thùy Ninh | HỎI - ĐÁP về quản lý bảo vệ PT biển, hải đảo | SBĐ-00012 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 13 | Phạm Thùy Ninh | HỎI - ĐÁP về quản lý bảo vệ PT biển, hải đảo | SBĐ-00013 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 14 | Phạm Thùy Ninh | HỎI - ĐÁP về quản lý bảo vệ PT biển, hải đảo | SBĐ-00014 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 15 | Trần Hữu Trung | Cùng em tìm hieur HOÀNG SA - TRƯỜNG SA | SBĐ-00015 | Hồng Đức | 2015 | 3K5H |
| 16 | Trần Hữu Trung | Cùng em tìm hieur HOÀNG SA - TRƯỜNG SA | SBĐ-00016 | Hồng Đức | 2015 | 3K5H |
| 17 | Trần Hữu Trung | Cùng em tìm hieur HOÀNG SA - TRƯỜNG SA | SBĐ-00017 | Hồng Đức | 2015 | 3K5H |
| 18 | Đặng Thị Huyền Trang | Các khu dịch vụ du lịch biển đảo | SBĐ-00018 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 19 | Đặng Thị Huyền Trang | Các khu dịch vụ du lịch biển đảo | SBĐ-00019 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 20 | Đặng Thị Huyền Trang | Các khu dịch vụ du lịch biển đảo | SBĐ-00020 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 21 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | SBĐ-00021 | Hồng Đức | 2015 | 3K5H |
| 22 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | SBĐ-00022 | Hồng Đức | 2015 | 3K5H |
| 23 | Phạm Thị Thu | Biển đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | SBĐ-00023 | Hồng Đức | 2015 | 3K5H |
| 24 | Vũ Thị Kim Thanh | PT bền vững kinh tế-xã hội biển đảo... | SBĐ-00024 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 25 | Vũ Thị Kim Thanh | PT bền vững kinh tế-xã hội biển đảo... | SBĐ-00025 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 26 | Vũ Thị Kim Thanh | PT bền vững kinh tế-xã hội biển đảo... | SBĐ-00026 | Hồng Đức | 2014 | 3K5H |
| 27 | NGuyễn Quốc Tín | MÊNH MÔNG BIỂN VIỆT | SBĐ-00027 | KIM ĐỒNG | 2016 | 3K5H |
| 28 | NGuyễn Quốc Tín | MÊNH MÔNG BIỂN VIỆT | SBĐ-00028 | KIM ĐỒNG | 2016 | 3K5H |